深渊

深渊
shēnyuān
thâm uyên

vực thẳm; chín tầng vực sâu

1 nghĩa#11595
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vực thẳm; chín tầng vực sâu

    很深很黑的地方;深不见底的坑hěn shēn hěn hēi de dìfang; shēn bù jiàn dǐ de kēng

    • Anh ấy đã rơi xuống vực sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.