坚称

坚称
jiānchēng
kiên xưng

kiên quyết khẳng định; nhất mực cho rằng

2 nghĩa#43518
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kiên quyết khẳng định; nhất mực cho rằng

    • Anh ấy khăng khăng mình vô tội.

  2. động từ

    khẳng định; nhất mực cho rằng

    • Anh ấy khăng khăng rằng mình vô tội.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.