坚如磐石

坚如磐石
jiānpánshí
kiên như bàn thạch

vững như bàn thạch; kiên cố như đá tảng [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vững như bàn thạch; kiên cố như đá tảng [thành ngữ]

    • Tình bạn của họ vững như bàn thạch.

  2. tính từ

    vững như bàn thạch; kiên cố như đá tảng [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.