坐电梯

坐电梯
zuòdiàn
toạ điện thê

đi thang máy

1 nghĩa#42074
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đi thang máy

    • Chúng ta đi thang máy lên đi.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tòng(hai người cùng nhau)HỘI Ý
  • thổ(đất)BỘ

Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.