Tới nội dung chính

上楼

上楼
shànglóu
thượng lâu

lên lầu; lên tầng trên

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5101
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lên lầu; lên tầng trên

    中向上走到楼的上面xiàng shàng zǒu dào lóu de shàngmiàn

    • 。

      Mời lên lầu.

上
shǎng
thượng
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu