坐卧不宁

坐卧不宁
zuòníng
toạ ngoạ bất ninh

ngồi không yên, nằm không yên; bồn chồn không yên [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngồi không yên, nằm không yên; bồn chồn không yên [thành ngữ]

    • Anh ấy bồn chồn không yên, không biết phải làm sao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tòng(hai người cùng nhau)HỘI Ý
  • thổ(đất)BỘ

Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.