好人

好人
hǎorén
hảo nhân

người tốt; người tốt bụng

HSK 2 (3.0)3 nghĩa#1331
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người tốt; người tốt bụng

    品德好、心肠好的人pǐndé hǎo、xīncháng hǎo de rén

    • Anh ấy là một người tốt.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Bạn đúng là người tốt bụng!

  2. danh từ

    người tốt; người dễ tính (không muốn mất lòng ai dù phải bỏ qua nguyên tắc)

  3. danh từ

    người tốt; người khỏe mạnh (không bệnh)

    身体健康、没有疾病的人shēntǐ jiànkāng、méiyǒu jíbìng de rén

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.