地震带

地震带
zhèndài
địa chấn đới

vùng địa chấn; khu vực động đất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng địa chấn; khu vực động đất

    • Nhật Bản là một vùng động đất.

  2. danh từ

    vùng động đất; khu vực địa chấn

    • Nhật Bản nằm trong vành đai động đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.