地震仪

地震仪
zhèn
địa chấn nghi

máy đo địa chấn; địa chấn kế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy đo địa chấn; địa chấn kế

    • Máy địa chấn có thể đo động đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.