地球化学

地球化学
qiúhuàxué
địa cầu hoá học

địa hóa học; địa hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    địa hóa học; địa hóa

    • Địa hóa học là một môn khoa học quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.