地毯拖鞋

地毯拖鞋
tǎntuōxié
địa thảm tha hài

dép đi trong nhà; dép đế mềm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dép đi trong nhà; dép đế mềm

    • Tôi thích đi dép đi trong nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.