地带

地带
dài
địa đới

vùng; khu vực; địa đới

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#8837Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng; khu vực; địa đới

    某一地区或范围mǒu yī dìqū huò fànwéi

    • Khu vực này rất an toàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.