地区冲突

地区冲突
chōng
địa khu xung đột

xung đột địa phương; xung đột khu vực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xung đột địa phương; xung đột khu vực

    • Xung đột khu vực có thể dẫn đến bất ổn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.