地动山摇

地动山摇
dòngshānyáo
địa động sơn dao

đất rung núi chuyển; long trời lở đất [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đất rung núi chuyển; long trời lở đất [thành ngữ]

    • Trận động đất làm rung chuyển trời đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.