地下钱庄

地下钱庄
xiàqiánzhuāng
địa hạ tiền trang

ngân hàng ngầm; tiệm đổi tiền chui

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. ngân hàng ngầm; tiệm đổi tiền chui

  2. danh từ

    ngân hàng ngầm bất hợp pháp; tiệm đổi tiền chui

    • Ngân hàng tư nhân bất hợp pháp là phi pháp.

  3. danh từ

    ngân hàng ngầm; tín dụng đen; cho vay nặng lãi bất hợp pháp

    • Tổ chức cho vay nặng lãi là bất hợp pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.