接地
接地
tiếp địa
nối đất; tiếp đất (kết nối điện)
2 nghĩa#46113
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nối đất; tiếp đất (kết nối điện)
- 。
Xin hãy nối dây điện xuống đất.
- 貳动động từ
nối đất; tiếp đất (điện học)
- 。
Ổ cắm này không có tiếp địa.
Đang tải…
接地
Phồn thể接
tiếp địa
nối đất; tiếp đất (kết nối điện)
2 nghĩa#46113
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nối đất; tiếp đất (kết nối điện)
- 。
Xin hãy nối dây điện xuống đất.
- 貳动động từ
nối đất; tiếp đất (điện học)
- 。
Ổ cắm này không có tiếp địa.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.