- 土thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
(khẩu) quê mùa đến mức lỗi thời; nhà quê đặc sệt
(khẩu) quê mùa đến mức lỗi thời; nhà quê đặc sệt
Quần áo anh ấy mặc rất quê mùa.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
(khẩu) quê mùa đến mức lỗi thời; nhà quê đặc sệt
(khẩu) quê mùa đến mức lỗi thời; nhà quê đặc sệt
Quần áo anh ấy mặc rất quê mùa.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.