圆圈

圆圈
yuánquān
viên khuyên

vòng tròn; chu kỳ; tuần; họ Chu

1 nghĩa#21518
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng tròn; chu kỳ; tuần; họ Chu

    • Xin hãy vẽ một hình tròn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.