圆柱体

圆柱体
yuánzhù
viên trụ thể

hình trụ; khối trụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình trụ; khối trụ

    • Cái hình trụ này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.