图灵奖

图灵奖
língjiǎng
đồ linh thưởng

Giải thưởng Turing

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giải thưởng Turing

    • Anh ấy đã giành được giải thưởng Turing.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.