国际机场

国际机场
guóchǎng
quốc tế cơ trường

sân bay quốc tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sân bay quốc tế

    • Sân bay quốc tế này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.