国际劳动节

国际劳动节
GuóLáodòngJié
quốc tế lao động tiết

Ngày Quốc tế Lao động (1 tháng 5)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngày Quốc tế Lao động (1 tháng 5)

    • Ngày Quốc tế Lao động là ngày 1 tháng 5.

  2. danh từ

    Ngày Quốc tế Lao động (1 tháng 5)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.