国际公认

国际公认
guógōngrèn
quốc tế công nhận

được quốc tế công nhận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    được quốc tế công nhận

    • Đây là một thương hiệu được quốc tế công nhận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.