国际人权标准

国际人权标准
guórénquánbiāozhǔn
quốc tế nhân quyền tiêu chuẩn

tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế

    • Tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.