国际主义

国际主义
guózhǔ
quốc tế chủ nghĩa

chủ nghĩa quốc tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nghĩa quốc tế

    • Anh ấy là một người theo chủ nghĩa quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.