国民党

国民党
Guómíndǎng
quốc dân đảng

Quốc Dân Đảng (KMT)

2 nghĩa#42999
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Quốc Dân Đảng (KMT)

    • Quốc dân đảng là một chính đảng của Trung Quốc.

  2. danh từ

    Quốc Dân Đảng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.