国庆日

国庆日
guóqìng
quốc khánh nhật

Quốc khánh; ngày Quốc khánh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quốc khánh; ngày Quốc khánh

    • Quốc khánh là ngày 1 tháng 10.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.