固执己见

固执己见
zhíjiàn
cố chấp kỷ kiến

cố chấp ý kiến của mình; khăng khăng giữ quan điểm riêng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cố chấp ý kiến của mình; khăng khăng giữ quan điểm riêng [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn cố chấp với ý kiến của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.