固定词组

固定词组
dìng
cố định từ tổ

cụm từ cố định; thành ngữ cố định

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cụm từ cố định; thành ngữ cố định

    • Đây là một cụm từ cố định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.