固定电话

固定电话
dìngdiànhuà
cố định điện thoại

điện thoại cố định; điện thoại bàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điện thoại cố định; điện thoại bàn

    • Nhà tôi không có điện thoại cố định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.