固体胶

固体胶
jiāo
cố thể giao

keo thanh; bút keo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    keo thanh; bút keo

    • Làm ơn cho tôi một cây keo dán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.