围产期

围产期
wéichǎn
vi sản kỳ

thời kỳ chu sinh; giai đoạn quanh sinh (y tế)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời kỳ chu sinh; giai đoạn quanh sinh (y tế)

    • 28

      Giai đoạn chu sinh là từ tuần thứ 28 của thai kỳ đến một tuần sau sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.