四驱车

四驱车
chē
tứ khu xa

xe bốn bánh chủ động (4WD)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe bốn bánh chủ động (4WD)

    • Anh ấy có một chiếc xe bốn bánh.

  2. danh từ

    xe bốn bánh chủ động (4WD)

    • Anh ấy có một chiếc xe 4x4.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.