四邻八舍

四邻八舍
línshè
tứ lân bát xá

hàng xóm láng giềng xung quanh [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng xóm láng giềng xung quanh [thành ngữ]

    • Cả xóm đều đến giúp đỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.