四脚朝天

四脚朝天
jiǎocháotiān
tứ cước triều thiên

ngã ngửa bốn vó lên trời [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngã ngửa bốn vó lên trời [thành ngữ]

    • Anh ấy ngã ngửa ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.