四方帽

四方帽
fāngmào
tứ phương mạo

mũ tốt nghiệp vuông; mũ học thuật hình vuông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mũ tốt nghiệp vuông; mũ học thuật hình vuông(kế thừa)

    • Anh ấy đội mũ cử nhân tham gia lễ tốt nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.