四散奔逃

四散奔逃
sànbēntáo
tứ tán bôn đào

tản mát; tứ tán; chạy tán loạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tản mát; tứ tán; chạy tán loạn

    • Mọi người chạy tán loạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.