四川雉鹑

四川雉鹑
chuānzhìchún
tứ xuyên trĩ thuần

chim trĩ chuần họng vàng Tứ Xuyên (Tetraophasis szechenyii)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim trĩ chuần họng vàng Tứ Xuyên (Tetraophasis szechenyii)

    • Gà lôi Tứ Xuyên là loài chim đặc hữu của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.