四射

四射
shè
tứ xạ

tỏa ra khắp nơi; lan tỏa mọi hướng

1 nghĩa#27915
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tỏa ra khắp nơi; lan tỏa mọi hướng

    • Ánh sáng toả ra khắp nơi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.