四季豆

四季豆
dòu
tứ quý đậu

đậu que; đậu cô ve

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đậu que; đậu cô ve

    • Tôi thích ăn đậu que.

  2. danh từ

    đậu cô ve; đậu que

  3. danh từ

    đậu cô ve; đậu que

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.