四季如春

四季如春
chūn
tứ quý như xuân

bốn mùa như mùa xuân [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    bốn mùa như mùa xuân [thành ngữ]

    • Côn Minh bốn mùa như xuân.

  2. tính từ

    bốn mùa như xuân [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.