四壁萧然

四壁萧然
xiāorán
tứ bích tiêu nhiên

bốn bức tường trống không; nhà cửa trống rỗng xơ xác [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bốn bức tường trống không; nhà cửa trống rỗng xơ xác [thành ngữ]

    • Nhà anh ấy trống rỗng, không có gì cả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.