Tới nội dung chính

嚼

嚼
jiáo
tước
⼝bộ khẩu · 20 nét

nhai; nghiền

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9728
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhai; nghiền

    中用牙齿咬碎食物yòng yáchǐ yǎosuì shíwù

    • 。

      Anh ấy đang nhai kẹo cao su.

  2. 貳动động từ

    nhai; cắn

    中用牙齿咬碎食物yòng yáchǐ yǎo suì shíwù

    • 。

      Anh ấy thích nhai kẹo cao su.

嚼
jiáo
tước
BỘ THỦ⼝
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu