嚼
嚼
tước
⼝bộ khẩu · 20 nétnhai; nghiền
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9728
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhai; nghiền
中用牙齿咬碎食物yòng yáchǐ yǎosuì shíwù
- 。
Anh ấy đang nhai kẹo cao su.
- 貳动động từ
nhai; cắn
中用牙齿咬碎食物yòng yáchǐ yǎo suì shíwù
- 。
Anh ấy thích nhai kẹo cao su.
嚼
tước
⼝bộ khẩu · 20 nétnhai lại (dùng trong từ "nhai lại")
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9728
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhai lại (dùng trong từ "nhai lại")
中(动物)把吃过的食物再次送回嘴里咀嚼dòngwù bǎ chīguò de shíwù zàicì sònghuí zuǐ li jǔjuē
- 。
Con bò đang nhai lại.
Đang tải…
嚼
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhai; nghiền
中用牙齿咬碎食物yòng yáchǐ yǎosuì shíwù
- 。
Anh ấy đang nhai kẹo cao su.
- 貳动động từ
nhai; cắn
中用牙齿咬碎食物yòng yáchǐ yǎo suì shíwù
- 。
Anh ấy thích nhai kẹo cao su.
嚼
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhai lại (dùng trong từ "nhai lại")
中(动物)把吃过的食物再次送回嘴里咀嚼dòngwù bǎ chīguò de shíwù zàicì sònghuí zuǐ li jǔjuē
- 。
Con bò đang nhai lại.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧banhé; đi (cuối câu: rủ rê, đề nghị); chắc là … nhỉ
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; với
- 呢ne(trợ từ) còn … thì sao?
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; tên là
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chīăn
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối