- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
kẹo cao su
kẹo cao su
中用来咀嚼的甜味胶状物yònglái chǔjué de tiánwèi jiāozhuàng wù
Tôi thích ăn kẹo cao su.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
kẹo cao su
kẹo cao su
中用来咀嚼的甜味胶状物yònglái chǔjué de tiánwèi jiāozhuàng wù
Tôi thích ăn kẹo cao su.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.