口香糖

口香糖
kǒuxiāngtáng
khẩu hương đường

kẹo cao su

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7792
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẹo cao su

    用来咀嚼的甜味胶状物yònglái chǔjué de tiánwèi jiāozhuàng wù

    • Tôi thích ăn kẹo cao su.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.