反刍

反刍
fǎnchú
phản sô

nhai lại; (bóng) nghiền ngẫm lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhai lại; (bóng) nghiền ngẫm lại

    • Bò đang nhai lại.

  2. động từ

    nhai lại; (bóng) nghiền ngẫm lại

    • Con bò đang nhai lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.