Tới nội dung chính

嚣张

嚣张
xiāozhāng
hiêu trương

ngạo mạn; hung hăng; láo xược

4 nghĩa#14235
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngạo mạn; hung hăng; láo xược

    中傲慢又凶悍;不尊重他人àomàn yòu xiōnghàn; bù zūnjìng tārén

    • 。

      Anh ta rất ngông cuồng.

  2. 貳形tính từ

    ngông cuồng; láo xược; hống hách

    中行为傲慢、声势大、不把别人放在眼里xíngwéi àomàn、shēngshì dà、búbǎ biérén fàng zài yǎnli

  3. 參形tính từ

    ngông cuồng; hung hăng; ngạo mạn

    中傲慢,声音大而让人讨厌的样子àomàn, shēngyīn dà érqiě ràng rén tǎoyàn de yàngzi

  4. 肆形tính từ

    kiêu ngạo; ngạo mạn

    中傲慢、不尊重他人的样子àomàn、bù zūnzhòng tārén de yàngzi

    • 。

      Anh ta rất kiêu ngạo.

嚣
xiāo
hiêu
BỘ THỦ⼝
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu