噶玛兰

噶玛兰
lán
cát mã lan

người Kavalan (một dân tộc bản địa Đài Loan)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người Kavalan (một dân tộc bản địa Đài Loan)

    • Người Kavalan là thổ dân Đài Loan.

  2. danh từ

    tên cũ của huyện Nghi Lan, Đài Loan

  3. danh từ

    rượu whisky đơn malt Cát Mã Lan (thương hiệu từ Đài Loan)

    • Kavalan là một thương hiệu whisky của Đài Loan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.