噬菌体

噬菌体
shìjūn
phệ khuẩn thể

thực khuẩn thể; phage

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thực khuẩn thể; phage

    • Phage là một loại virus.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.