Tới nội dung chính

筮

筮
shì
phệ
⽵bộ trúc · 13 nét

bắc quẻ; bói toán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bắc quẻ; bói toán

    • 。

      Anh ấy dùng cỏ thi để bói.

筮
shì
phệ
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu