噪声污染

噪声污染
zàoshēngrǎn
táo thanh ô nhiễm

ô nhiễm tiếng ồn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ô nhiễm tiếng ồn

    • Ô nhiễm tiếng ồn là một vấn đề nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.